HỌC SINH JP THÍCH ỨNG THẾ NÀO TRONG THỜI ĐẠI AI?
Khi trí tuệ nhân tạo (AI) hiện diện ngày càng phổ biến trong mọi mặt của đời sống, tri thức đã trở thành dòng chảy mở, có thể dễ dàng được truy xuất chỉ trong vài giây. Một câu hỏi lớn được đặt ra cho những người làm giáo dục: “Nếu kiến thức đã có thể được tìm thấy ở khắp mọi nơi, thì mỗi đứa trẻ thật sự cần học thứ gì?”.
Tại Jean Piaget, câu trả lời luôn rất rõ ràng, đó là TƯ DUY.
Ở JP, các thầy cô không quá quan tâm đến độ “thuộc bài” của học sinh mà thật sự muốn hướng đến mục tiêu: Hôm nay con đã biết/ đã làm được điều gì mà hôm qua con chưa biết? Ở ngôi trường này, kiến thức không được thu nạp thụ động mà được trẻ tự kiến tạo từ những mảnh ghép trải nghiệm, quan sát, lắng nghe và cả những điều chưa chắc chắn.
Một học sinh có năng lực tư duy thường thể hiện qua những điều rất cụ thể:
- Biết hỏi “Tại sao lại như vậy?” thay vì chỉ quan tâm “con đúng hay sai?”
- Dám thử – dám sai – dám thử lại
- Có những suy nghĩ và cách biểu đạt riêng, không rập khuôn theo mẫu…
Vậy Jean Piaget XÂY DỰNG NĂNG LỰC TƯ DUY như thế nào cho học sinh?
1. Chương trình học kết hợp giữa Chương trình của Bộ GD&ĐT và Chương trình Bản sắc JP
Chương trình giáo dục Tiểu học Jean Piaget được xây dựng trên nội dung cốt lõi là chương trình giáo dục Bộ Giáo dục & Đào tạo kết hợp với các môn học trong Chương trình bản sắc Jean Piaget, bao gồm: Toán CCSS, Nghệ thuật ngôn ngữ, Cờ vua, STEM, ICT và Nghiên cứu xã hội. Mỗi môn học trong chương trình Bản sắc JP có chủ đích mở rộng trải nghiệm học tập của học sinh và tác động trực tiếp đến một nhóm năng lực tư duy cụ thể:

- Nghệ thuật ngôn ngữ rèn tư duy ngôn ngữ. Năng lực ngôn ngữ của AI rất mạnh, và để có thể sử dụng AI như một đôi cánh với toàn bộ sức mạnh của nó, học sinh cần phải có một cấu trúc năng lực ngôn ngữ mạnh.
- Toán CCSS phát triển tư duy logic. Các dự án toán học đưa suy luận của học sinh vào thực tế và hình thành các kỹ năng tư duy giải quyết vấn đề bậc cao, thực tiễn và linh hoạt.
- Cờ vua nâng cao tư duy chiến lược và khả năng dự đoán hệ quả. Mỗi nước đi là một chuỗi suy luận: nếu chọn phương án này, điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?
- Khoa học nuôi dưỡng tư duy giải quyết vấn đề thông qua quan sát – giả thuyết – thử nghiệm – điều chỉnh. Học sinh học về cách thử, sai, thử lại cho đến khi đạt được một kết luận nào đó.
- Nghiên cứu xã hội hình thành tư duy hệ thống và bối cảnh, giúp học sinh hiểu một vấn đề luôn nằm trong mối tương quan giữa lịch sử, địa lý, xã hội và con người.
- Thủ công – Mỹ thuật phát triển tư duy hình ảnh, cảm thụ thẩm mỹ, sáng tạo và khả năng diễn đạt bằng đường nét, chất liệu – những năng lực mang đậm bản sắc con người trong thời đại AI.
2. Hệ sinh thái phát triển tư duy, tâm lý & năng khiếu của học sinh

Gần 100 lớp CLB trải nghiệm, các hoạt động chuyên sâu từ phòng Tâm lý học đường cùng 30+ hoạt động ngoại khóa đa dạng, hệ sinh thái phát triển tư duy, tâm lý & năng khiếu của JP đóng vai trò như những “không gian mở” để học sinh:
- Quan sát – thử nghiệm – va chạm – phản tư.
Những trải nghiệm này giúp các bạn hình thành khả năng phân tích – so sánh – phản biện cũng như thói quen nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ.
- Khám phá bản thân & phát hiện thế mạnh cá nhân.
Từng trải nghiệm của các CLB sẽ giúp học sinh có những hiểu biết phong phú hơn về thế giới, có nhiều chất liệu để tư duy và vận dụng trong các môn học chính khoá để kiến tạo ra những khám phá mới về thế giới.
- Xây dựng nền tảng tâm lý vững vàng
Những hoạt động chuyên sâu từ Phòng Tâm lý học đường hỗ trợ học sinh hiểu về cảm xúc, quản lý căng thẳng, giao tiếp hiệu quả và biết cách hợp tác. Một nền tảng cảm xúc ổn định giúp trẻ tự tin bước vào mọi thử thách và lớn lên hạnh phúc mỗi ngày.
- Mở rộng hiểu biết về thế giới & nuôi dưỡng tư duy hệ thống
Các hoạt động ngoại khóa và dã ngoại đưa học sinh đến với những môi trường đa dạng. Học sinh được quan sát cách thế giới vận hành, cách con người tương tác, từ đó bồi đắp tư duy hệ thống và khả năng kết nối kiến thức liên môn.
3. Chuỗi hoạt động tư duy trong mỗi giờ học
Tại Jean Piaget, mỗi giờ học giúp học sinh xây dựng và rèn luyện tư duy với:
- Hệ thống câu hỏi truy vấn biến giờ học thành những cuộc đối thoại liên tục, nơi học sinh được nói ra suy nghĩ và mọi sự khác biệt đều có những giá trị riêng trong quá trình xây dựng bài. Các câu hỏi mở và sâu, được thiết kế theo 3 tầng tư duy: Nhận biết – Phân tích – Phản biện. Không có đáp án đúng tuyệt đối mà đòi hỏi học sinh phải động não, suy luận, phản biện để từ đó nâng cao khả năng tư duy độc lập.
- Dự án liên môn đòi hỏi học sinh tìm kiếm – lựa chọn – phân tích – tổng hợp thông tin để lắp ghép thành một bức tranh hoàn chỉnh. Mỗi sản phẩm vừa là kết quả học tập vừa ghi dấu quá trình tư duy của học sinh. Ví dụ, khi thực hành các dự án như dự án Xây dựng khu bảo tồn thiên nhiên Maasai Mara, xây dựng trường học trong mơ JP Imaginarium, các bạn được tự đề xuất cách tiếp cận, thử nghiệm nhiều phương án, điều chỉnh khi chưa phù hợp và trình bày lập luận của mình trước lớp. Quá trình này giúp học sinh rèn tư duy logic, tư duy phản biện dựa trên những thông tin đã được nghiên cứu và tích luỹ.
- Hệ thống công cụ rèn luyện năng lực thường ngày:
_ Học sinh được yêu cầu giải thích cách nghĩ, cách làm bài
_ Câu hỏi mở để học sinh thể hiện quan điểm cá nhân
_ Không gian cho nhiều cách tiếp cận khác nhau, chỉ cần học sinh có lập luận rõ ràng

4. Đội ngũ giáo viên giảng dạy trên nguyên tắc cá nhân hoá
Với việc phân tầng học tập, đội ngũ giáo viên JP có thể linh hoạt chọn mô hình tư duy phù hợp theo nội dung giảng dạy để mỗi học sinh được học, được trải nghiệm và lớn lên theo nhịp của riêng mình. Ví dụ, với cùng một bài học, giáo viên thiết kế nhiều tầng nhiệm vụ khác nhau:
- Ở giai đoạn kiến thức nền tảng, học sinh được hỗ trợ để hiểu đúng khái niệm và diễn đạt lại suy nghĩ của mình.
- Khi giáo viên mở rộng kiến thức, học sinh được yêu cầu phân tích sâu hơn, so sánh các cách tiếp cận và lý giải lựa chọn của mình.
- Khi kiến thức được nâng cao hơn, học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi truy vấn, phản biện quan điểm đã có hoặc mở rộng bài học với những bối cảnh khác.
Sự hỗ trợ của AI giúp giáo viên theo dõi tiến trình học tập của từng học sinh một cách sát sao hơn: nhận diện điểm mạnh – điểm cần cải thiện, điều chỉnh tốc độ học và giao nhiệm vụ phù hợp theo từng giai đoạn. Nhờ đó, mỗi học sinh được luyện tập đúng tư duy của mình, không bị quá tải cũng không bị chững lại.
“Đi theo nhịp của riêng mình” tại JP vì thế không phải là học một mình hay học chậm lại, mà là được thử thách vừa sức, được sai an toàn, được tiến bộ liên tục. Mỗi học sinh đều có không gian để phát triển tư duy theo cách riêng, nhưng vẫn nằm trong một hệ thống học tập có định hướng và đồng hành chặt chẽ từ thầy cô.
Khi một hệ sinh thái giáo dục được thiết kế để nuôi dưỡng tư duy đa chiều, học sinh JP không chỉ biết nhiều hơn mà có thể nghĩ sâu hơn, phân tích tốt hơn và đặt câu hỏi thông minh hơn. Chính những năng lực này tạo nên sự khác biệt trong thời đại AI. Bởi lẽ, AI là công cụ giúp chúng ta truy xuất thông tin, nhưng người có khả năng ngôn ngữ sâu sắc, tư duy độc lập, phản biện linh hoạt mới là người: Hiểu đúng vấn đề – Đặt câu hỏi chuẩn – Gạn lọc thông tin – Sáng tạo giải pháp.
Khi công nghệ hay thuật toán thay đổi, thứ còn lại vẫn là khả năng tư duy, học hỏi và thích nghi – những giá trị bền vững sẽ đồng hành cùng học sinh JP suốt cuộc đời.

